ETF · Chỉ số
Utilities Select Sector Index
pages_etf_anbieter_total_etfs
2
pages_etf_anbieter_all_products
2 pages_etf_index__etfs_countTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 15,771 tr.đ. | 14.285,09 | 0,95 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | Utilities Select Sector Index | 30/1/2007 | 25,25 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 3,071 tr.đ. | 9.273,556 | 0,95 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | Utilities Select Sector Index | 30/1/2007 | 10,62 | 0 | 0 |

